Tỷ Giá Euro (EUR) Hôm Nay
Tỷ giá tham khảo quốc tế · Cập nhật: 09:41 - 20/06/2026 · Nguồn: Currency API
Quy đổi Euro ⇄ Việt Nam Đồng
| EUR | VNĐ |
|---|---|
| 1 EUR | 30.100 VNĐ |
| 5 EUR | 150.501 VNĐ |
| 10 EUR | 301.002 VNĐ |
| 20 EUR | 602.004 VNĐ |
| 50 EUR | 1.505.010 VNĐ |
| 100 EUR | 3.010.020 VNĐ |
| 500 EUR | 15.050.100 VNĐ |
| 1.000 EUR | 30.100.200 VNĐ |
| VNĐ | EUR |
|---|---|
| 500.000 VNĐ | 16,61 EUR |
| 1.000.000 VNĐ | 33,22 EUR |
| 5.000.000 VNĐ | 166,11 EUR |
| 10.000.000 VNĐ | 332,22 EUR |
Lịch sử tỷ giá EUR/VND
Biểu đồ đang thu thập dữ liệu — vào Tỷ giá → Cập nhật tỷ giá → Backfill lịch sử để hiển thị.
| Ngày | EUR/VND |
|---|---|
| Hôm nay | 30.100,20 |
| Hôm qua | 30.100,20 |
| 7 ngày trước | 30.100,20 |
| 30 ngày trước | 30.100,20 |
Chi phí du lịch Pháp


Tính chi phí chuyến đi Pháp theo tỷ giá
Nhập số ngày + mức chi tiêu (EUR), tổng tự quy đổi VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Đổi tiền đi Pháp ở đâu
Tại Việt Nam
Đổi tại tiệm vàng/ngân hàng lớn trước khi bay, tỷ giá thường tốt hơn.
Tại Pháp
Đổi tại sân bay, ngân hàng hoặc điểm đổi tiền uy tín.
Sân bay
Tỷ giá thường kém nhất — chỉ đổi một phần nhỏ để tiêu ngay.
Thẻ Visa/Master
Quẹt thẻ tiện nhưng có phí chuyển đổi ngoại tệ ~2-3%.
Vé máy bay đi Pháp
Bài viết Pháp
Thời tiết Pháp
Bản đồ Pháp
Tour & du lịch Pháp
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Euro
1 Euro (EUR) bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay?
1 EUR = 30.100,20 VND (cập nhật 20/06/2026).
100 EUR bằng bao nhiêu VND?
100 EUR = 3.010.020 VND theo tỷ giá hôm nay.
1.000.000 VND đổi được bao nhiêu EUR?
1.000.000 VND ≈ 33,22 EUR.
Giá Euro hôm nay cập nhật khi nào?
Tỷ giá Euro trên Vietadi cập nhật tự động hằng ngày từ nguồn dữ liệu tiền tệ mở.
Đổi EUR ở đâu được giá tốt khi đi du lịch?
Nên đổi tại ngân hàng hoặc tiệm vàng uy tín ở Việt Nam trước khi bay; hạn chế đổi ở sân bay. Xem mục "Đổi tiền đi Pháp" phía trên.
Kinh nghiệm đổi tiền đi Pháp
Theo kinh nghiệm của Vietadi: nên đổi một phần tiền mặt tại ngân hàng/tiệm vàng uy tín ở Việt Nam trước khi bay — tỷ giá sân bay thường kém hơn vài phần trăm. Mang vừa đủ tiền mặt, phần lớn dùng thẻ Visa/Mastercard.
Tỷ giá mang tính tham khảo, cập nhật hằng ngày. Khi giao dịch thực tế vui lòng đối chiếu ngân hàng hoặc điểm đổi tiền chính thức.
